遙興 yáo xīng · diêu hưng Hán Việt: diêu hưng · Pinyin: yáo xīng Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 興 (hưng)Pinyinyáo xīngHán Việtdiêu hưngCấu tạo遙 + 興 · diêu + hưng nghĩa thành phần: diêu + hưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?兴"; 起而远去;远行。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?兴"。 2.起而远去;远行。