遙制 yáo zhì · diêu chế Hán Việt: diêu chế · Pinyin: yáo zhì Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 制 (chế)Pinyinyáo zhìHán Việtdiêu chếCấu tạo遙 + 制 · diêu + chế nghĩa thành phần: diêu + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在远处加以控制。Tân Hoa Tự Điển 1.在远处加以控制。EngCihui 遙制 áozhì n. remote control