遙應

yáo yīng diêu ứng

Hán Việt: diêu ứng · Pinyin: yáo yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (diêu) + (ứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓远远地配合呼应。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓远远地配合呼应。