遙心 yáo xīn · diêu tâm Hán Việt: diêu tâm · Pinyin: yáo xīn Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 心 (tâm)Pinyinyáo xīnHán Việtdiêu tâmCấu tạo遙 + 心 · diêu + tâm nghĩa thành phần: diêu + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓心向远方; 犹惊心。遥,通"摇"。Tân Hoa Tự Điển 1.谓心向远方。 2.犹惊心。遥,通"摇"。