遙念

yáo niàn diêu niệm

Hán Việt: diêu niệm · Pinyin: yáo niàn

Tổng quan

Cấu tạo: (diêu) + (niệm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓想得很远; 思念远处的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓想得很远。 2.思念远处的人。

Eng

  • Cihui 遙念 áoniàn v. think of or miss sb. a long distance away