遙悚

yáo sǒng diêu tủng

Hán Việt: diêu tủng · Pinyin: yáo sǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (diêu) + (tủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓远方人内心的恐惧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓远方人内心的恐惧。