遙情 yáo qíng · diêu tình Hán Việt: diêu tình · Pinyin: yáo qíng Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 情 (tình)Pinyinyáo qíngHán Việtdiêu tìnhCấu tạo遙 + 情 · diêu + tình nghĩa thành phần: diêu + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高远的情思。Tân Hoa Tự Điển 1.高远的情思。