遙拜 yáo bài · diêu bái Hán Việt: diêu bái · Pinyin: yáo bài Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 拜 (bái)Pinyinyáo bàiHán Việtdiêu báiCấu tạo遙 + 拜 · diêu + bái nghĩa thành phần: diêu + bái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在远处行拜礼; 特指向祖先行拜礼。Tân Hoa Tự Điển 1.在远处行拜礼。 2.特指向祖先行拜礼。