遥指

yáo zhǐdiêu chỉ

Hán Việt: diêu chỉ · Pinyin: yáo zhǐ

Tổng quan

chỉ phía xa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.遥对; 向远处指。

Cấu tạo: 遙 (diêu) + 指 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chỉ từ xa
  • VietPhrases chỉ phía xa
  • Biên soạn v. <wr.> point in the distance

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.遥对; 向远处指。

Eng

  • Cihui 遙指 áozhǐ v. <wr.> point in the distance

Từ liên quan

Gần nghĩa

指事 · 指交 · 指仗 · 指代 · 指令 · 指使 · 指兔 · 指出