遙指

yáo zhǐ diêu chỉ

Hán Việt: diêu chỉ · Pinyin: yáo zhǐ

Tổng quan

chỉ phía xa

Cấu tạo: (diêu) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉ phía xa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遥对;向远处指。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遥对;向远处指。

Eng

  • Cihui 遙指 áozhǐ v. <wr.> point in the distance