遥汉 diêu hán Hán Việt: diêu hán Tổng quan Cấu tạo: 遥 (diêu) + 汉 (hán)Hán Việtdiêu hánCấu tạo遥 + 汉 · diêu + hán nghĩa thành phần: diêu + hán