遙睇

yáo dì diêu thê

Hán Việt: diêu thê · Pinyin: yáo dì

Tổng quan

Cấu tạo: (diêu) + (thê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹遥望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹遥望。