遙知 yáo zhī · diêu tri Hán Việt: diêu tri · Pinyin: yáo zhī Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 知 (tri)Pinyinyáo zhīHán Việtdiêu triCấu tạo遙 + 知 · diêu + tri nghĩa thành phần: diêu + tri Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓在远处知晓情况。Tân Hoa Tự Điển 1.谓在远处知晓情况。