遙禮 yáo lǐ · diêu lễ Hán Việt: diêu lễ · Pinyin: yáo lǐ Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 禮 (lễ)Pinyinyáo lǐHán Việtdiêu lễCấu tạo遙 + 禮 · diêu + lễ nghĩa thành phần: diêu + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遥拜。Tân Hoa Tự Điển 1.遥拜。