遙署 yáo shǔ · diêu thự Hán Việt: diêu thự · Pinyin: yáo shǔ Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 署 (thự)Pinyinyáo shǔHán Việtdiêu thựCấu tạo遙 + 署 · diêu + thự nghĩa thành phần: diêu + thự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹遥授。Tân Hoa Tự Điển 1.犹遥授。