遙芬 yáo fēn · diêu phân Hán Việt: diêu phân · Pinyin: yáo fēn Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 芬 (phân)Pinyinyáo fēnHán Việtdiêu phânCấu tạo遙 + 芬 · diêu + phân nghĩa thành phần: diêu + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指前人的功德业绩。Tân Hoa Tự Điển 1.指前人的功德业绩。