遙蕩 yáo dàng · diêu đãng Hán Việt: diêu đãng · Pinyin: yáo dàng Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 蕩 (đãng)Pinyinyáo dàngHán Việtdiêu đãngCấu tạo遙 + 蕩 · diêu + đãng nghĩa thành phần: diêu + đãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 任心放纵。Tân Hoa Tự Điển 1.任心放纵。