遙謝

yáo xiè diêu tạ

Hán Việt: diêu tạ · Pinyin: yáo xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (diêu) + (tạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遥问; 在远处表示歉意; 在远处表示感谢的心意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遥问。 2.在远处表示歉意。 3.在远处表示感谢的心意。