遙跡

yáo jì diêu tích

Hán Việt: diêu tích · Pinyin: yáo jì

Tổng quan

Cấu tạo: (diêu) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指前人的业迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指前人的业迹。