遙送

yáo sòng diêu tống

Hán Việt: diêu tống · Pinyin: yáo sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (diêu) + (tống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓注视着离去的人一直到远处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓注视着离去的人一直到远处。