遙逝 yáo shì · diêu thệ Hán Việt: diêu thệ · Pinyin: yáo shì Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 逝 (thệ)Pinyinyáo shìHán Việtdiêu thệCấu tạo遙 + 逝 · diêu + thệ nghĩa thành phần: diêu + thệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓远去。Tân Hoa Tự Điển 1.谓远去。