遙長 yáo zhǎng · diêu trường Hán Việt: diêu trường · Pinyin: yáo zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 長 (trường)Pinyinyáo zhǎngHán Việtdiêu trườngCấu tạo遙 + 長 · diêu + trường nghĩa thành phần: diêu + trường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹遥远。Tân Hoa Tự Điển 1.犹遥远。