遙聞
diêu văn
Hán Việt: diêu văn · Pinyin: yáo wén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 远远地听到; 在远处嗅。
- Tân Hoa Tự Điển 1.远远地听到。 2.在远处嗅。
Eng
- Cihui 遙聞 yáowén v. hear/smell from afar
Hán Việt: diêu văn · Pinyin: yáo wén