遙青

yáo qīng diêu thanh

Hán Việt: diêu thanh · Pinyin: yáo qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (diêu) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远处的青山。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.远处的青山。