遨翔

áo xiángngao tường

Hán Việt: ngao tường · Pinyin: áo xiáng

Tổng quan

biến thể của 翱翔[áo xiáng]

Cấu tạo: 遨 (ngao) + 翔 (tường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bay lượn
  • Tần suất từ biến thể của 翱翔[áo xiáng]

Eng

  • Cihui variant of 翱翔
  • Tần suất từ variant of 翱翔[ao2 xiang2]

Từ liên quan

Gần nghĩa

翔凤 · 翔回 · 翔安 · 翔实 · 遨游 · 遨遊 · 翔安区 · 翔羊不去