遨赏 ngao thưởng Hán Việt: ngao thưởng Tổng quan Cấu tạo: 遨 (ngao) + 赏 (thưởng)Hán Việtngao thưởngCấu tạo遨 + 赏 · ngao + thưởng nghĩa thành phần: ngao + thưởng