遨头

ngao đầu

Hán Việt: ngao đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngao) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時四川人對太守的俗稱。宋.蘇軾〈次韻劉景文周次元寒食同游西湖〉詩:「藍尾忽驚新火後,遨頭要及浣花前。」