適價 shì jià · thích giá Hán Việt: thích giá · Pinyin: shì jià Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 價 (giá)Pinyinshì jiàHán Việtthích giáCấu tạo適 + 價 · thích + giá nghĩa thành phần: thích + giá