適切
thích thiết
Hán Việt: thích thiết · Pinyin: shì qiè
Tổng quan
thích hợp | phù hợp
Nghĩa
Việt
- Cihui thích hợp | phù hợp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 適當、剴切。如:「言談適切」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 适合贴切。
- Tân Hoa Tự Điển 1.适合贴切。
Eng
- CC-CEDICT apt|appropriate
- Cihui apt; appropriate
ja
- JMdict appropriate|suitable|fitting|apt|proper