適因 thích nhân Hán Việt: thích nhân Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 因 (nhân)Hán Việtthích nhânCấu tạo適 + 因 · thích + nhân nghĩa thành phần: thích + nhân Nghĩa EngCihui 適因 hìyīn v.p. because just now