適景 shì jǐng · thích cảnh Hán Việt: thích cảnh · Pinyin: shì jǐng Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 景 (cảnh)Pinyinshì jǐngHán Việtthích cảnhCấu tạo適 + 景 · thích + cảnh nghĩa thành phần: thích + cảnh