適格

shì gé thích cách

Hán Việt: thích cách · Pinyin: shì gé

Tổng quan

đủ tư cách (để đưa ra khiếu nại, kiện tụng, v.v.) (pháp luật)

Cấu tạo: (thích) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đủ tư cách (để đưa ra khiếu nại, kiện tụng, v.v.) (pháp luật)

Eng

  • CC-CEDICT to be qualified (to bring a complaint, lawsuit etc) (law)
  • Cihui to be qualified (to bring a complaint, lawsuit etc) (law)

ja

  • JMdict eligible|qualified|competent