適溫
thích ôn
Hán Việt: thích ôn · Pinyin: shì wēn
Tổng quan
ưa nhiệt (ví dụ: vi khuẩn) | ưa nóng
Nghĩa
Việt
- Cihui ưa nhiệt (ví dụ: vi khuẩn) | ưa nóng
Eng
- CC-CEDICT thermophile (e.g. bacteria)|heat-loving
- Cihui thermophile (e.g. bacteria); heat-loving