適生 shì shēng · thích sanh Hán Việt: thích sanh · Pinyin: shì shēng Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 生 (sanh)Pinyinshì shēngHán Việtthích sanhCấu tạo適 + 生 · thích + sanh nghĩa thành phần: thích + sanh