適行 shì xíng · thích hành Hán Việt: thích hành · Pinyin: shì xíng Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 行 (hành)Pinyinshì xíngHán Việtthích hànhCấu tạo適 + 行 · thích + hành nghĩa thành phần: thích + hành