適道 shì dào · thích đạo Hán Việt: thích đạo · Pinyin: shì dào Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 道 (đạo)Pinyinshì dàoHán Việtthích đạoCấu tạo適 + 道 · thích + đạo nghĩa thành phần: thích + đạo