遫行 chì xíng Pinyin: chì xíng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.远行。 Cấu tạo: 遫 + 行 (hành)Pinyinchì xíngCấu tạo遫 + 行 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.远行。 Từ liên quan Gần nghĩa行𢄂 · 行一 · 行业 · 行东 · 行为 · 行乐 · 行乞 · 行书