遫遠 chì yuǎn Pinyin: chì yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 遫 + 遠 (viễn)Pinyinchì yuǎnCấu tạo遫 + 遠 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辽远; 犹超越。Tân Hoa Tự Điển 1.辽远。 2.犹超越。