遭事 zāo shì · tao sự Hán Việt: tao sự · Pinyin: zāo shì Tổng quan Cấu tạo: 遭 (tao) + 事 (sự)Pinyinzāo shìHán Việttao sựCấu tạo遭 + 事 · tao + sự nghĩa thành phần: tao + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓遭遇不幸的事。Tân Hoa Tự Điển 1.谓遭遇不幸的事。