遭值 zāo zhí · tao trị Hán Việt: tao trị · Pinyin: zāo zhí Tổng quan Cấu tạo: 遭 (tao) + 值 (trị)Pinyinzāo zhíHán Việttao trịCấu tạo遭 + 值 · tao + trị nghĩa thành phần: tao + trị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹遇到。Tân Hoa Tự Điển 1.犹遇到。