遭傷 zāo shāng · tao thương Hán Việt: tao thương · Pinyin: zāo shāng Tổng quan Cấu tạo: 遭 (tao) + 傷 (thương)Pinyinzāo shāngHán Việttao thươngCấu tạo遭 + 傷 · tao + thương nghĩa thành phần: tao + thương