遭兒 tao nhi Hán Việt: tao nhi Tổng quan Cấu tạo: 遭 (tao) + 兒 (nhi)Hán Việttao nhiCấu tạo遭 + 兒 · tao + nhi nghĩa thành phần: tao + nhi Nghĩa EngCihui 遭兒 āor n. 1. a time; an occasion 2. full circle (of movement); complete turn