遭到

zāo dàotao đáo

Hán Việt: tao đáo · Pinyin: zāo dào

Tổng quan

bị

Cấu tạo: 遭 (tao) + 到 (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chịu (điều không may)
  • Tần suất từ tao đáo: lọt vào; bị , chịu (điều không may); lọt vào
  • Biên soạn r.v. meet with; encounter (sth. bad)

Eng

  • Cihui to suffer; to meet with (sth unfortunate)
  • Tần suất từ r.v. meet with; encounter (sth. bad) , Jīchǎng ∼ xíjī. The airport was attacked

Đức

  • Handedict erleiden

Từ liên quan

Gần nghĩa

到了 · 到付 · 到任 · 到位 · 到场 · 到处 · 到大 · 到头