遭到
tao đáo
Hán Việt: tao đáo · Pinyin: zāo dào
Tổng quan
bị
Nghĩa
Việt
- Cihui chịu (điều không may)
- Tần suất từ tao đáo: lọt vào; bị , chịu (điều không may); lọt vào
- Biên soạn r.v. meet with; encounter (sth. bad)
Eng
- Cihui to suffer; to meet with (sth unfortunate)
- Tần suất từ r.v. meet with; encounter (sth. bad) , Jīchǎng ∼ xíjī. The airport was attacked
Đức
- Handedict erleiden