遭到

zāo dào tao đáo

Hán Việt: tao đáo · Pinyin: zāo dào

Tổng quan

bị | chịu (điều không may)

Cấu tạo: (tao) + (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị | chịu (điều không may)

Eng

  • CC-CEDICT to suffer|to meet with (sth unfortunate)
  • Cihui to suffer; to meet with (sth unfortunate)