遭歷 zāo lì · tao lịch Hán Việt: tao lịch · Pinyin: zāo lì Tổng quan Cấu tạo: 遭 (tao) + 歷 (lịch)Pinyinzāo lìHán Việttao lịchCấu tạo遭 + 歷 · tao + lịch nghĩa thành phần: tao + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遭逢;遭受; 指亲身经历过或遭受过的事。Tân Hoa Tự Điển 1.遭逢;遭受。 2.指亲身经历过或遭受过的事。