遭變

zāo biàn tao biến

Hán Việt: tao biến · Pinyin: zāo biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遇到变故。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遇到变故。

Eng

  • Cihui 遭變 āobiàn v. 1. have an accident 2. suffer a great misfortune