遭命

zāo mìng tao mệnh

Hán Việt: tao mệnh · Pinyin: zāo mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指行善而遭凶的坏命运。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指行善而遭凶的坏命运。