遭壞 zāo huài · tao hoại Hán Việt: tao hoại · Pinyin: zāo huài Tổng quan Cấu tạo: 遭 (tao) + 壞 (hoại)Pinyinzāo huàiHán Việttao hoạiCấu tạo遭 + 壞 · tao + hoại nghĩa thành phần: tao + hoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓遇到山崖或墙壁等的崩塌。Tân Hoa Tự Điển 1.谓遇到山崖或墙壁等的崩塌。