遭報 zāo bào · tao báo Hán Việt: tao báo · Pinyin: zāo bào Tổng quan Cấu tạo: 遭 (tao) + 報 (báo)Pinyinzāo bàoHán Việttao báoCấu tạo遭 + 報 · tao + báo nghĩa thành phần: tao + báo Nghĩa EngCihui 遭報 āobào v. suffer retribution