遭塌

zāo tā tao tháp

Hán Việt: tao tháp · Pinyin: zāo tā

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (tháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"糟蹋"。 2.损坏;浪费。 3.侮辱,蹂躏。