遭孽 zāo niè · tao nghiệt Hán Việt: tao nghiệt · Pinyin: zāo niè Tổng quan Cấu tạo: 遭 (tao) + 孽 (nghiệt)Pinyinzāo nièHán Việttao nghiệtCấu tạo遭 + 孽 · tao + nghiệt nghĩa thành phần: tao + nghiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 受罪。Tân Hoa Tự Điển 1.受罪。EngCihui 遭孽 āoniè v.o. endure hardships