遭害
tao hại
Hán Việt: tao hại · Pinyin: zāo hài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言被杀害; 指遭受祸害。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言被杀害。 2.指遭受祸害。
Eng
- Cihui 遭害 āohài* v.o. be murdered/assassinated
Hán Việt: tao hại · Pinyin: zāo hài